LÃI SUẤT TIỀN GỬI BẰNG VND (Áp dụng cho khách hàng cá nhân tham gia chương trình khuyến mãi)
Thời gian áp dung từ ngày 23/11/2011
Bảng lãi suất tiền gửi thông thường bằng VND
|
Kỳ hạn gửi
|
LÃI SUẤT CHO KỲ NHẬN LÃI
|
|
Cuối kỳ
|
12 tháng
|
6 tháng
|
3 tháng
|
Hàng tháng
|
Đầu kỳ
|
|
|
%/năm
|
|
Kỳ hạn 1 tuần
|
5.80
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
Kỳ hạn 2 tuần
|
5.80
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
Kỳ hạn 3 tuần
|
5.80
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
Kỳ hạn 01 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
-
|
13.64
|
|
Kỳ hạn 02 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
13.49
|
|
Kỳ hạn 03 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
13.34
|
|
Kỳ hạn 04 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
13.19
|
|
Kỳ hạn 05 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
13.05
|
|
Kỳ hạn 06 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
13.68
|
13.63
|
12.91
|
|
Kỳ hạn 07 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
12.77
|
|
Kỳ hạn 08 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
12.64
|
|
Kỳ hạn 09 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
13.68
|
13.63
|
12.51
|
|
Kỳ hạn 10 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
12.38
|
|
Kỳ hạn 11 tháng
|
13.80
|
-
|
-
|
-
|
13.63
|
12.25
|
|
Kỳ hạn 12 tháng
|
13.80
|
-
|
13.75
|
13.68
|
13.63
|
12.13
|
| kỳ hạn 13 tháng |
13.60 |
|
|
|
13.10 |
12.09 |
|
Kỳ hạn 18 tháng
|
13.00
|
-
|
12.76
|
12.75
|
12.74
|
10.88
|
|
Kỳ hạn 24 tháng
|
13.00
|
12.45
|
12.41
|
12.40
|
12.39
|
10.32
|
|
Kỳ hạn 36 tháng
|
13.00
|
12.00
|
11.96
|
11.75
|
11.74
|
9.30
|
|
Kỳ hạn 60 tháng
|
13.00
|
11.75
|
11.71
|
11.70
|
11.69
|
7.88
|